风情万种

fēng qíng wàn zhǒngphong tình vạn chủng

Hán Việt: phong tình vạn chủng · Pinyin: fēng qíng wàn zhǒng

Tổng quan

(thành ngữ) quyến rũ; duyên dáng

Cấu tạo: 風 (phong) + 情 (tình) + 萬 (vạn) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases phong tình vạn chủng
  • Tần suất từ phong tình mặc chúng/phong tình mặc chủng/phong tình vạn chúng/phong tình vạn chủng: phong tình vạn chủng; phong tình vạn chủng

Eng

  • Cihui (idiom) captivating; charming
  • Tần suất từ (idiom) captivating; charming

Đức

  • Handedict flirtend

Từ liên quan

Gần nghĩa

风情月债 · 风情月思 · 风情月意 · 風情月債 · 風情月思 · 風情月意 · 风情画