駘盪

đài đãng

Hán Việt: đài đãng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

①放荡骀荡不羁。②使人舒畅东风骀荡。

Cấu tạo: 骀 (đài) + 荡 (đãng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盪羅 · 荡妇 · 荡子 · 荡平 · 荡涤 · 荡漾 · 荡然 · 荡舟