鱼书雁足

yú shū yàn zúngư thư nhạn túc

Hán Việt: ngư thư nhạn túc · Pinyin: yú shū yàn zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鱼书、雁足:古代传说指书信的传递者。后多用以指书信。

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 書 (thư) + 雁 (nhạn) + 足 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼书、雁足:古代传说指书信的传递者。后多用以指书信。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼书雁帖 · 鱼书雁信 · 雁足传书 · 雁足留书 · 鱼书雁帛 · 魚書雁帖 · 魚書鴈信 · 魚書鴈帛