一印會

nhất ấn hội

Hán Việt: nhất ấn hội

Tổng quan

(術語)金剛界九會曼荼羅之第六會。見九會曼荼羅條。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 印 (ấn) + 会 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)金剛界九會曼荼羅之第六會。見九會曼荼羅條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一印 · 一印二明 · 一印頓成