三千有門頌

tam thiên hữu môn tụng

Hán Việt: tam thiên hữu môn tụng

Tổng quan

(書名)宋陳瓘撰。明真覺有略解一卷。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 有 (hữu) + 门 (môn) + 颂 (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)宋陳瓘撰。明真覺有略解一卷。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三千佛名經 · 三千塵點劫 · 三千年一現 · 三千世界 · 三千大千世界 · 三千威儀 · 三千實相 · 三千床座