三千威儀 sān qiān wēi yí·tam thiên uy nghi Hán Việt: tam thiên uy nghi · Pinyin: sān qiān wēi yí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教谓僧尼日常遵循的众多律仪。威仪,指行事进退的仪则。 Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 威 (uy) + 儀 (nghi)Pinyinsān qiān wēi yíHán Việttam thiên uy nghiCấu tạo三 + 千 + 威 + 儀 · tam + thiên + uy + nghi nghĩa thành phần: tam + thiên + uy + nghi Từ liên quan Gần nghĩa三千世界 · 三千實相 · 三千床座 · 三千淨行 · 三千諸法 · 三千里外 · 威儀法師 · 三千佛