何时何地

hà thì hà địa

Hán Việt: hà thì hà địa

Tổng quan

Cấu tạo: 何 (hà) + 時 (thì) + 何 (hà) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khi nào, ở đâu
  • Biên soạn when and where

Eng

  • Cihui 何時何地 éshíhédì f.e. when and where
  • Tần suất từ f.e. when and where