九回

cửu hồi

Hán Việt: cửu hồi

Tổng quan

Cấu tạo: 九 (cửu) + 回 (hồi)

Nghĩa

Eng

  • JMdict nine times
  • JMdict twisting around many times

ja

  • JMdict 九回(きゅうかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

九回肠 · 九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人