付清帐

phó thanh trướng

Hán Việt: phó thanh trướng

Tổng quan

Cấu tạo: 付 (phó) + 清 (thanh) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn thành trách nhiệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi give good account of oneself

Eng

  • Cihui give good account of oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

付清的 · 付清 · 清帐 · 清帳 · 付清帐款 · 付清欠款