众望攸归 zhòng wàng yōu guī·chúng vọng du quy Hán Việt: chúng vọng du quy · Pinyin: zhòng wàng yōu guī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.众人所期望和敬仰的。形容在群众中威望很高。 Cấu tạo: 衆 (chúng) + 望 (vọng) + 攸 (du) + 歸 (quy)Pinyinzhòng wàng yōu guīHán Việtchúng vọng du quyCấu tạo衆 + 望 + 攸 + 歸 · chúng + vọng + du + quy nghĩa thành phần: chúng + vọng + du + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.众人所期望和敬仰的。形容在群众中威望很高。 Từ liên quan Gần nghĩa众望所归 · 众望有归 · 众望所积 · 众望所属 · 众望所依