伤心过度

thương tâm quá độ

Hán Việt: thương tâm quá độ

Tổng quan

Cấu tạo: 傷 (thương) + 心 (tâm) + 過 (quá) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau lòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eat one's heart out

Eng

  • Cihui eat one's heart out

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤心惨目 · 伤心蒿目 · 伤心致死 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护