八方上下 bát phương thượng hạ Hán Việt: bát phương thượng hạ Tổng quan (術語)謂四方,四維,上下之十方也。☸ Cấu tạo: 八 (bát) + 方 (phương) + 上 (thượng) + 下 (hạ)Hán Việtbát phương thượng hạCấu tạo八 + 方 + 上 + 下 · bát + phương + thượng + hạ nghĩa thành phần: bát + phương + thượng + hạ Nghĩa ViệtCihui (術語)謂四方,四維,上下之十方也。☸Tần suất từ [bktd] bát phương thượng hạ (術語)謂四方,四維,上下之十方也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa上下其手 · 上下同心 · 上下交困 · 八方呼应 · 上下一心 · 上下兩集 · 上下八諦 · 上下摇动