六道佛菩薩 lục đạo phật bồ tát Hán Việt: lục đạo phật bồ tát Tổng quan (名數)六地藏,六觀音也。為六道所配之佛菩薩。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 道 (đạo) + 佛 (phật) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)Hán Việtlục đạo phật bồ tátCấu tạo六 + 道 + 佛 + 菩 + 萨 · lục + đạo + phật + bồ + tát nghĩa thành phần: lục + đạo + phật + bồ + tát Nghĩa ViệtCihui (名數)六地藏,六觀音也。為六道所配之佛菩薩。☸ Từ liên quan Gần nghĩa六道伽陀經 · 菩薩修行經 · 菩薩內戒經 · 菩薩十住經 · 菩薩十地經 · 菩薩受齋經 · 菩薩善戒經 · 菩薩善法經