功德品 công đức phẩm Hán Việt: công đức phẩm Tổng quan (經名)法華經有分別功德品,隨喜功德品,法師功德品之三者。☸ Cấu tạo: 功 (công) + 德 (đức) + 品 (phẩm)Hán Việtcông đức phẩmCấu tạo功 + 德 + 品 · công + đức + phẩm nghĩa thành phần: công + đức + phẩm Nghĩa ViệtCihui (經名)法華經有分別功德品,隨喜功德品,法師功德品之三者。☸Tần suất từ [bktd] công đức phẩm (經名)法華經有分別功德品,隨喜功德品,法師功德品之三者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa功德主 · 功德使 · 功德天 · 功德山 · 功德水 · 功德池 · 功德海 · 功德田