匆匆离开
thông thông li khai
Hán Việt: thông thông li khai
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuồn; chuồn khỏi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vội vã rời đi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi hurry off
Hán Việt: thông thông li khai
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuồn; chuồn khỏi