匆匆离开

thông thông li khai

Hán Việt: thông thông li khai

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuồn; chuồn khỏi

Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 離 (li) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vội vã rời đi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hurry off

Từ liên quan

Gần nghĩa

匆匆记下 · 离开中心 · 离开人世 · 离开原位 · 离开故乡 · 匆匆忙忙的 · 匆匆的 · 匆匆穿