地神眾

địa thần chúng

Hán Việt: địa thần chúng

Tổng quan

(神名)釋迦院之一眾也。大日經一曰:「西方諸地神。」☸

Cấu tạo: 地 (địa) + 神 (thần) + 众 (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (神名)釋迦院之一眾也。大日經一曰:「西方諸地神。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地神 · 地神種子 · 地神證明 · 地神護法