多路 đa lộ Hán Việt: đa lộ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 路 (lộ)Hán Việtđa lộTừ loạitínhCấu tạo多 + 路 · đa + lộ nghĩa thành phần: đa + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa đườngMainlandKaggle Zh-Vi multipathEngCihui multipathTần suất từ multipath Từ liên quan Gần nghĩa多路的 · 多路分配 · 多路访问 · 多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事