大路活儿

dà lù huó érđại lộ hoạt nhi

Hán Việt: đại lộ hoạt nhi · Pinyin: dà lù huó ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

原料较次,加工较粗的成品。

Cấu tạo: 大 (đại) + 路 (lộ) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc phổ thông
  • Biên soạn ►See dàlùhuó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原料较次,加工较粗的成品。

Eng

  • Cihui 大路活兒 àlùhuór ►See dàlùhuó

Từ liên quan

Gần nghĩa

大路活 · 大路货 · 活兒子 · 大路椎轮 · 大路菜