夸大狂

kuā dà kuángkhoa đại cuồng

Hán Việt: khoa đại cuồng · Pinyin: kuā dà kuáng

Tổng quan

tính thích làm lớn, chứng hoang tưởng tự đại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.极端狂妄自大的毛病。亦指有这种毛病的人。

Cấu tạo: 誇 (khoa) + 大 (đại) + 狂 (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuồng vĩ
  • Tần suất từ tính thích làm lớn, chứng hoang tưởng tự đại
  • Biên soạn 誇大狂 uādàkuáng n. megalomania; a megalomaniac

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.极端狂妄自大的毛病。亦指有这种毛病的人。
  • Kaggle Zh-Vi megalomania

Eng

  • Cihui 誇大狂 uādàkuáng n. megalomania; a megalomaniac
  • Tần suất từ 誇大狂 uādàkuáng n. megalomania; a megalomaniac

Từ liên quan

Gần nghĩa

夸大狂的 · 夸大狂患者 · 夸大地 · 夸大其词 · 夸大 · 夸大之词 · 夸大广告 · 夸大的话