字音

zì yīntự âm

Hán Việt: tự âm · Pinyin: zì yīn

Tổng quan

âm. 註明字音 chú âm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.文字的读音。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

字的讀音。如:「字音正確」。

Cấu tạo: 字 (tự) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị ngữ âm của một chữ
  • Tần suất từ giá trị ngữ âm của một chữ; tự âm: âm; âm. 註明字音 chú âm
  • Biên soạn 1. pronunciation of a character/word 2. literary reading; phonetic; pronunciation; sound of a character

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 字的讀音。如:「字音正確」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.文字的读音。

Eng

  • JMdict Chinese-derived reading of a kanji
  • Cihui phonetic value of a character
  • Tần suất từ n. 1. pronunciation of a character/word 2. literary reading; phonetic; pronunciation; sound of a character

ja

  • JMdict 字音(じおん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字音表 · 字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印