宽裕的

khoan dụ đích

Hán Việt: khoan dụ đích

Tổng quan

rộng rãi, hào phóng, phong phú dồi dào

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 裕 (dụ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hào phóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bounteous

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽裕