導覽員

dǎo lǎn yuánđạo lãm viên

Hán Việt: đạo lãm viên · Pinyin: dǎo lǎn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 導 (đạo) + 覽 (lãm) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hướng dẫn

Đức

  • Handedict Führer

Từ liên quan

Gần nghĩa

導覽 · 導覽列