彌陀寶號 di đà bảo hào Hán Việt: di đà bảo hào Tổng quan (雜語)又曰彌陀名號。南無阿彌陀佛之六字也。☸ Cấu tạo: 弥 (di) + 陀 (đà) + 宝 (bảo) + 号 (hào)Hán Việtdi đà bảo hàoCấu tạo弥 + 陀 + 宝 + 号 · di + đà + bảo + hào nghĩa thành phần: di + đà + bảo + hào Nghĩa ViệtCihui (雜語)又曰彌陀名號。南無阿彌陀佛之六字也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa彌陀三尊 · 彌陀三聖 · 彌陀三部 · 彌陀利劍 · 彌陀名號 · 彌陀名願 · 彌陀定印 · 彌陀散華