念佛觀

niệm phật quan

Hán Việt: niệm phật quan

Tổng quan

(術語)五停心觀之一。惡業障多者,一心觀佛之相好而治之也。☸

Cấu tạo: 念 (niệm) + 佛 (phật) + 观 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)五停心觀之一。惡業障多者,一心觀佛之相好而治之也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

念佛宗 · 念佛者 · 念佛門 · 念佛 · 念佛三昧 · 念佛回向 · 念佛往生 · 念佛為先