我想是这样

wǒ xiǎng shì zhèyàngngã tưởng thị giá dạng

Hán Việt: ngã tưởng thị giá dạng · Pinyin: wǒ xiǎng shì zhèyàng

Tổng quan

Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 是 (thị) + 這 (giá) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I think so

Từ liên quan

Gần nghĩa

这样那样的 · 我想它是 · 这样一来 · 这样的事 · 这样的人 · 这样的话 · 我想上厕所 · 我想要见你