抱歉的

bào qiàn debão khiểm đích

Hán Việt: bão khiểm đích · Pinyin: bào qiàn de

Tổng quan

đáng tiếc, đáng ân hận lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền, đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não

Cấu tạo: 抱 (bão) + 歉 (khiểm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hối lỗi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi regrettable

Đức

  • Handedict entschuldigend, rechtfertigend

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱歉 · 抱歉地