提供商

tí gōng shāngđề cung thương

Hán Việt: đề cung thương · Pinyin: tí gōng shāng

Tổng quan

nhà cung cấp (công ty)

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà cung cấp
  • Tần suất từ nhà cung cấp (công ty)
  • Biên soạn provider M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui provider (company)
  • Tần suất từ n. provider M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Vorbereiter, Vorlagengeber, Anbieter, Lieferant (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供物 · 提供者 · 提供 · 提供日光 · 提供线索 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供资金