曇摩跋羅 đàm ma bạt la Hán Việt: đàm ma bạt la Tổng quan (雜名)鬼神名。譯曰學帝王。見金光明文句七。☸ Cấu tạo: 昙 (đàm) + 摩 (ma) + 跋 (bạt) + 罗 (la)Hán Việtđàm ma bạt laCấu tạo昙 + 摩 + 跋 + 罗 · đàm + ma + bạt + la nghĩa thành phần: đàm + ma + bạt + la Nghĩa ViệtCihui (雜名)鬼神名。譯曰學帝王。見金光明文句七。☸ Từ liên quan Gần nghĩa曇摩毱多 · 曇摩流支 · 曇摩羅察 · 曇摩羅讖 · 曇摩耶舍 · 曇摩蜜多 · 曇摩迦羅 · 曇摩難提