有耻且格

yǒu chǐ qiě géhữu sỉ thả cách

Hán Việt: hữu sỉ thả cách · Pinyin: yǒu chǐ qiě gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓人有知耻之心﹐则能自我检点而归于正道。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 恥 (sỉ) + 且 (thả) + 格 (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人有知耻之心﹐则能自我检点而归于正道。

Từ liên quan

Gần nghĩa

有恥且格