核心的問題 hé xīn de wèn tí·hạch tâm đích vấn đề Hán Việt: hạch tâm đích vấn đề · Pinyin: hé xīn de wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinhé xīn de wèn tíHán Việthạch tâm đích vấn đềCấu tạo核 + 心 + 的 + 問 + 題 · hạch + tâm + đích + vấn + đề nghĩa thành phần: hạch + tâm + đích + vấn + đề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung tâmĐứcHandedict zentrales Problem Từ liên quan Gần nghĩa问题分析法 · 核心家庭 · 问题求解 · 核心發動機 · 核心的人物 · 问题的关键 · 問題的核心 · 问题解决的