極樂曼陀羅

cực nhạc mạn đà la

Hán Việt: cực nhạc mạn đà la

Tổng quan

(圖像)圖記極樂莊嚴之曼陀羅也。亦云淨土曼陀羅。☸

Cấu tạo: 极 (cực) + 乐 (nhạc) + 曼 (mạn) + 陀 (đà) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (圖像)圖記極樂莊嚴之曼陀羅也。亦云淨土曼陀羅。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

陀羅尼三昧 · 陀羅尼句經 · 陀羅尼集經 · 陀羅尼雜集 · 極樂世界 · 极乐世界 · 極樂化生 · 極樂報化