正经事儿

chánh kinh sự nhi

Hán Việt: chánh kinh sự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 事 (sự) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc quan trọng
  • Biên soạn 正經事兒 hèngjingshìr ►See zhèngjingshì

Eng

  • Cihui 正經事兒 hèngjingshìr ►See zhèngjingshì
  • Tần suất từ 正經事兒 hèngjingshìr ►See zhèngjingshì

Từ liên quan

Gần nghĩa

正经八摆 · 正经八板 · 正经八百 · 事儿B · 事儿妈 · 正经事 · 正经人 · 正经地