泌尿外科

mì niào wài kēbí niệu ngoại khoa

Hán Việt: bí niệu ngoại khoa · Pinyin: mì niào wài kē

Tổng quan

khoa tiết niệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

治療泌尿系統與男性生殖器疾病的外科醫學。

Cấu tạo: 泌 (bí) + 尿 (niệu) + 外 (ngoại) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại khoa tiết niệu
  • Tần suất từ khoa tiết niệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治療泌尿系統與男性生殖器疾病的外科醫學。

Eng

  • Cihui urology
  • Tần suất từ urology

Đức

  • Handedict Urologie (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外科医生 · 外科手术 · 泌尿器学 · 泌尿器的 · 泌尿科学 · 泌尿系统 · 外科医生的 · 外科学