滿願子 mãn nguyện tử Hán Việt: mãn nguyện tử Tổng quan (人名)新譯滿慈子。尊者富樓那之翻名。見富樓那條。☸ Cấu tạo: 满 (mãn) + 愿 (nguyện) + 子 (tử)Hán Việtmãn nguyện tửCấu tạo满 + 愿 + 子 · mãn + nguyện + tử nghĩa thành phần: mãn + nguyện + tử Nghĩa ViệtCihui (人名)新譯滿慈子。尊者富樓那之翻名。見富樓那條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa滿願子經 · 滿願 · 满愿