猕猴面

mí hóu miànmi hầu diện

Hán Việt: mi hầu diện · Pinyin: mí hóu miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像猕猴的脸庞。比喻容貌丑陋怪异。

Cấu tạo: 獼 (mi) + 猴 (hầu) + 面 (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.像猕猴的脸庞。比喻容貌丑陋怪异。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猕猴桃 · 猴面包 · 獼猴江 · 獼猴池 · 猕猴 · 猴面包树 · 獼猴 · 獼猴古鏡