瑜伽金剛頂經釋字母品

du già kim cương đính kinh thích tự mẫu phẩm

Hán Việt: du già kim cương đính kinh thích tự mẫu phẩm

Tổng quan

(經名)一卷,唐不空譯。釋遏阿等五十字門之義。☸

Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 金 (kim) + 刚 (cương) + 顶 (đính) + 经 (kinh) + 释 (thích) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,唐不空譯。釋遏阿等五十字門之義。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑜伽降三世極深密法門 · 瑜伽觀自在王如來修行法 · 瑜伽修習毘盧遮那三摩地法 · 瑜伽師地論 <cm> · 瑜伽師地論釋 <cm> · 瑜伽行派 <cm> · 瑜伽論記 <cm> · 瑜伽論釋 <cm>