發行人

fā xíng rénphát hành nhân

Hán Việt: phát hành nhân · Pinyin: fā xíng rén

Tổng quan

nhà xuất bản

新华 · Tân Hoa Đại lục

發行出版物的負責人。

Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phát hành
  • Tần suất từ nhà xuất bản , người phát hành
  • Biên soạn publisher M:²wèi/¹míng/¹gè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發行出版物的負責人。

Eng

  • Cihui publisher; issuer
  • Tần suất từ n. publisher M:²wèi/¹míng/¹gè

Từ liên quan

Gần nghĩa

發行商 · 發行者 · 发行量 · 發行額 · 行人事 · 行人徑 · 行人情 · 發行