磊落豪横

lěi luò háo hénglỗi lạc hào hoành

Hán Việt: lỗi lạc hào hoành · Pinyin: lěi luò háo héng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容言辞明快而奔放自如。

Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 落 (lạc) + 豪 (hào) + 橫 (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容言辞明快而奔放自如。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磊落大方 · 磊落光明 · 磊落跌荡 · 磊落奇伟 · 磊落轶荡 · 磊落不凡 · 磊落飒爽 · 磊落不羁