神通經

thần thông kinh

Hán Việt: thần thông kinh

Tổng quan

(經名)大乘不思議神通境界經之略名。☸

Cấu tạo: 神 (thần) + 通 (thông) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)大乘不思議神通境界經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

神通乘 · 神通光 · 神通力 · 神通妙 · 神通月 · 神通藏 · 神通輪 · 通经剂