神通月

thần thông nguyệt

Hán Việt: thần thông nguyệt

Tổng quan

(術語)又曰神變月,神足月。三長齋月也。見神足月條。☸

Cấu tạo: 神 (thần) + 通 (thông) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)又曰神變月,神足月。三長齋月也。見神足月條。☸
  • Tần suất từ [bktd] thần thông nguyệt (術語)又曰神變月,神足月。三長齋月也。見神足月條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

神通乘 · 神通光 · 神通力 · 神通妙 · 神通經 · 神通藏 · 神通輪 · 神通广大