筌相 quán xiāng·thuyên tương Hán Việt: thuyên tương · Pinyin: quán xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻指善傅会而博取富贵。 Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 相 (tương)Pinyinquán xiāngHán Việtthuyên tươngCấu tạo筌 + 相 · thuyên + tương nghĩa thành phần: thuyên + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻指善傅会而博取富贵。 Từ liên quan Gần nghĩa相与 · 相中 · 相乘 · 相书 · 相争 · 相互 · 相交 · 相亲