華嚴法界玄鏡

hoa nghiêm pháp giới huyền kính

Hán Việt: hoa nghiêm pháp giới huyền kính

Tổng quan

(書名)二卷,唐清涼澄觀著。釋杜順之華嚴法界觀者。☸

Cấu tạo: 华 (hoa) + 严 (nghiêm) + 法 (pháp) + 界 (giới) + 玄 (huyền) + 镜 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)二卷,唐清涼澄觀著。釋杜順之華嚴法界觀者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

華嚴五教止觀 · 華嚴法界義海 · 華嚴法界觀門 · 華嚴經探玄記 · 華嚴經搜玄記 · 華嚴釋經十門 · 華嚴金獅子章 · 華嚴一乘十玄門