蘭子

lán zilan tử

Hán Việt: lan tử · Pinyin: lán zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以技妄游者。即指走江湖的人。兰,通"阑",妄。

Cấu tạo: 蘭 (lan) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蘭交 · 蘭克 · 蘭坪 · 蘭姆 · 蘭學 · 蘭室 · 蘭山 · 蘭嶼