行星轨道 xíng xīng guǐ dào·hành tinh quỹ đạo Hán Việt: hành tinh quỹ đạo · Pinyin: xíng xīng guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyinxíng xīng guǐ dàoHán Việthành tinh quỹ đạoCấu tạo行 + 星 + 軌 + 道 · hành + tinh + quỹ + đạo nghĩa thành phần: hành + tinh + quỹ + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quỹ đạo hành tinhĐứcHandedict Umlaufbahn Từ liên quan Gần nghĩa行星间的 · 轨道交通 · 行星仪 · 行星的 · 行星际 · 軌道衡 · 轨道的 · 轨道空间站