观自菩萨化身蘘麌哩曳童女消伏毒害陀罗尼经
quan tự bồ tát hóa thân nhương ngu lí duệ đồng nữ tiêu phục độc hại đà la ni kinh
Hán Việt: quan tự bồ tát hóa thân nhương ngu lí duệ đồng nữ tiêu phục độc hại đà la ni kinh
Tổng quan
quán tự bồ tát hoá thân nhương ngu lí duệ đồng nữ tiêu phục độc hại đà la ni kinh (經名)一卷,唐不空譯。蘘麌哩Nakuli童女自說神咒。☸
Cấu tạo: 观 (quan) + 自 (tự) + 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 化 (hóa) + 身 (thân) + 蘘 (nhương) + 麌 (ngu) + 哩 (lí) + 曳 (duệ) + 童 (đồng) + 女 (nữ) + 消 (tiêu) + 伏 (phục) + 毒 (độc) + 害 (hại) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 尼 (ni) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui quán tự bồ tát hoá thân nhương ngu lí duệ đồng nữ tiêu phục độc hại đà la ni kinh (經名)一卷,唐不空譯。蘘麌哩Nakuli童女自說神咒。☸