質劑法

zhì jì fǎchất tề pháp

Hán Việt: chất tề pháp · Pinyin: zhì jì fǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有关票据﹑证券(包括交子)发行和流通的法规。

Cấu tạo: 質 (chất) + 劑 (tề) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

質劑 · 质剂