赤心奉國

chì xīn fèng guóxích tâm phụng quốc

Hán Việt: xích tâm phụng quốc · Pinyin: chì xīn fèng guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

赤:火红色,比喻真纯; 赤心:忠心。形容赤胆忠心,为国效力。

Cấu tạo: 赤 (xích) + 心 (tâm) + 奉 (phụng) + 國 (quốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赤心片片 · 赤心报国 · 赤心相待 · 赤心報國 · 奉國清海禪師