跣足科头

xiǎn zú kē tóutiển túc khoa đầu

Hán Việt: tiển túc khoa đầu · Pinyin: xiǎn zú kē tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

科头:不戴帽子; 跣足:光脚。光着头赤着脚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不戴帽子,光著腳。比喻極為隨意,不受拘束。《醒世恆言.卷二九.盧太學詩酒傲王侯》:「喫得性起,把巾服都脫去了,跣足科頭,踞坐於椅上。」也作「科頭跣足」。

Cấu tạo: 跣 (tiển) + 足 (túc) + 科 (khoa) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科头:不戴帽子; 跣足:光脚。光着头赤着脚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

科头跣足 · 科头赤足 · 科头箕踞 · 科头袒体 · 科头箕裾 · 科头圆子 · 科头徒跣 · 科头细粉