科头细粉

kē tóu xì fěnkhoa đầu tế phấn

Hán Việt: khoa đầu tế phấn · Pinyin: kē tóu xì fěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以淀粉为原料制成的一种食品名。

Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 細 (tế) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以淀粉为原料制成的一种食品名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

科头跣足 · 科头赤足 · 科头箕踞 · 科头袒体 · 科头箕裾 · 科头圆子 · 科头徒跣 · 科头裸身