科头圆子

kē tóu yuán zikhoa đầu viên tử

Hán Việt: khoa đầu viên tử · Pinyin: kē tóu yuán zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纸或丝织品制成的无盖饰的圆形花灯。

Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 圓 (viên) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纸或丝织品制成的无盖饰的圆形花灯。

Từ liên quan

Gần nghĩa

科头跣足 · 科头赤足 · 科头箕踞 · 科头袒体 · 科头箕裾 · 科头徒跣 · 科头细粉 · 科头裸身